tính năng đặc sắc

image

bảng xếp hạng

cập nhật lúc: 2026-10-19 12:50:02

top

nhân vật

cấp độ

lực chiến

máy chủ

1

TLN- Gold D. Roger

200

142.132.225

S1 - Luffy

2

TLN - S. Rayleigh

200

135.262.017

S1 - Luffy

3

GK Quỷ MU

200

132.033.640

S1 - Luffy

4

TLN - Gấu NhânPhẩm

200

129.469.880

S1 - Luffy

5

XL-_-Sour-_-

200

126.984.602

S11 - Morgan

6

Kirin

200

125.050.519

S5 - Chopper

7

TLN - Super Bự

200

124.972.675

S1 - Luffy

8

TLN-Tàidương

200

116.610.136

S1 - Luffy

9

EW_Joyboy

200

116.097.138

S10 - Kid

10

Monkey D BenT

200

115.133.217

S4 - Zoro

11

TLN - Grainne

200

114.927.996

S1 - Luffy

12

XL-KHOA

200

114.644.316

S11 - Morgan

13

MinzGaming

200

113.948.118

S3 - Franky

14

AES2.Boo1

200

111.010.949

S2 - Nami

15

XL_-Kratos-_XL

200

108.553.321

S11 - Morgan

16

Monkey D Huy

200

107.140.032

S1 - Luffy

17

chinh21

200

106.395.125

S12 - Coby

18

LSB-TiểuLong

200

104.182.523

S4 - Zoro

19

TVH_Gil Mũ Cối

200

103.973.385

S3 - Franky

20

DrT871995

187

102.639.042

S14 - Enel

21

Tứ Hoàng _ gia kỳ

200

101.936.767

S3 - Franky

22

ONE - xTruongAn

200

101.006.811

S8 - Ace

23

Ginn

200

100.167.738

S18 - Crocus

24

J3in

200

99.417.442

S16 - Bon Clay

25

ONE - Hwang

200

98.532.479

S8 - Ace

26

Cốm*-*

200

97.123.351

S16 - Bon Clay

27

HítKeLấyLeNyc

200

94.472.096

S3 - Franky

28

TLN - Công Thành

200

93.238.682

S1 - Luffy

29

Em trai luffy

200

92.223.101

S3 - Franky

30

XL_JoKezZz

200

91.847.662

S11 - Morgan

31

ChanBoMayDi..

200

91.821.800

S5 - Chopper

32

XL_Triệu Vân

200

90.759.441

S11 - Morgan

33

1gucci

200

88.347.477

S5 - Chopper

34

TLN - ĐứcThiện

200

86.796.543

S1 - Luffy

35

Pirates_NQA

180

85.944.385

S20 - Kaya

36

TLN bé Linh

200

85.147.750

S1 - Luffy

37

Gấu Nông Dân

200

84.345.501

S18 - Crocus

38

TN_Alechui

200

84.214.710

S14 - Enel

39

TVH _ Hồn Ảnh

200

83.136.319

S3 - Franky

40

\u266aCháoThỏ\u266b

199

83.042.060

S9 - Usopp

41

WG.Gia Cát Lượng

200

82.982.232

S9 - Usopp

42

Russia..#

184

82.682.172

S21 - Cricket

43

Se7ven

200

81.379.691

S9 - Usopp

44

Big Bang

170

80.992.825

S3 - Franky

45

Ionn

200

80.706.123

S9 - Usopp

46

abcx - VHT

200

79.909.475

S6 - Brook

47

XL_top cá ngừ

200

79.602.400

S11 - Morgan

48

LSB-Như-Dáo-Tai

200

78.551.256

S4 - Zoro

49

AES2.VUDUCLUONG

200

77.322.965

S2 - Nami

50

Chuột - Hơi Thở HT

200

77.077.234

S10 - Kid

về chúng tôi

image