tính năng đặc sắc
bảng xếp hạng
cập nhật lúc: 2026-10-19 13:39:02
top
nhân vật
cấp độ
lực chiến
máy chủ
1
TLN- Gold D. Roger
200
142.132.225
S1 - Luffy
2
TLN - S. Rayleigh
200
135.262.017
S1 - Luffy
3
GK Quỷ MU
200
132.033.640
S1 - Luffy
4
TLN - Gấu NhânPhẩm
200
129.469.880
S1 - Luffy
5
XL-_-Sour-_-
200
126.984.602
S11 - Morgan
6
Kirin
200
125.050.519
S5 - Chopper
7
TLN - Super Bự
200
124.972.675
S1 - Luffy
8
TLN-Tàidương
200
117.225.294
S1 - Luffy
9
EW_Joyboy
200
116.097.138
S10 - Kid
10
Monkey D BenT
200
115.133.217
S4 - Zoro
11
TLN - Grainne
200
114.927.996
S1 - Luffy
12
XL-KHOA
200
114.644.316
S11 - Morgan
13
MinzGaming
200
113.948.118
S3 - Franky
14
AES2.Boo1
200
111.010.949
S2 - Nami
15
XL_-Kratos-_XL
200
108.553.321
S11 - Morgan
16
Monkey D Huy
200
107.140.032
S1 - Luffy
17
chinh21
200
106.395.125
S12 - Coby
18
LSB-TiểuLong
200
104.182.523
S4 - Zoro
19
TVH_Gil Mũ Cối
200
103.973.385
S3 - Franky
20
DrT871995
187
102.639.042
S14 - Enel
21
Tứ Hoàng _ gia kỳ
200
101.936.767
S3 - Franky
22
ONE - xTruongAn
200
101.006.811
S8 - Ace
23
Ginn
200
100.167.738
S18 - Crocus
24
J3in
200
99.417.442
S16 - Bon Clay
25
ONE - Hwang
200
98.532.479
S8 - Ace
26
Cốm*-*
200
97.123.351
S16 - Bon Clay
27
HítKeLấyLeNyc
200
94.472.096
S3 - Franky
28
ChanBoMayDi..
200
93.379.591
S5 - Chopper
29
TLN - Công Thành
200
93.238.682
S1 - Luffy
30
Em trai luffy
200
92.223.101
S3 - Franky
31
XL_JoKezZz
200
91.847.662
S11 - Morgan
32
XL_Triệu Vân
200
90.759.441
S11 - Morgan
33
1gucci
200
88.347.477
S5 - Chopper
34
TLN - ĐứcThiện
200
86.796.543
S1 - Luffy
35
Pirates_NQA
180
85.944.385
S20 - Kaya
36
TLN bé Linh
200
85.147.750
S1 - Luffy
37
Gấu Nông Dân
200
84.345.501
S18 - Crocus
38
TN_Alechui
200
84.214.710
S14 - Enel
39
TVH _ Hồn Ảnh
200
83.136.319
S3 - Franky
40
\u266aCháoThỏ\u266b
199
83.042.060
S9 - Usopp
41
WG.Gia Cát Lượng
200
82.982.232
S9 - Usopp
42
Russia..#
184
82.682.172
S21 - Cricket
43
Se7ven
200
81.379.691
S9 - Usopp
44
Big Bang
170
80.992.825
S3 - Franky
45
Ionn
200
80.706.123
S9 - Usopp
46
abcx - VHT
200
79.909.475
S6 - Brook
47
XL_top cá ngừ
200
79.602.400
S11 - Morgan
48
LSB-Như-Dáo-Tai
200
78.551.256
S4 - Zoro
49
AES2.VUDUCLUONG
200
77.913.984
S2 - Nami
50
Chuột - Hơi Thở HT
200
77.077.234
S10 - Kid
về chúng tôi