tính năng đặc sắc
bảng xếp hạng
cập nhật lúc: 2026-10-15 11:39:02
top
nhân vật
cấp độ
lực chiến
máy chủ
1
TLN - Kayy Peak Vc
200
134.666.370
S1 - Luffy
2
TLN- Gold D. Roger
200
129.915.318
S1 - Luffy
3
GK Quỷ Răm
200
127.082.935
S1 - Luffy
4
XL-_-End-_-
200
126.984.602
S11 - Morgan
5
Kirin
200
125.050.519
S5 - Chopper
6
TLN - Super Bự
200
119.709.920
S1 - Luffy
7
TLN - Gấu NhânPhẩm
200
117.946.342
S1 - Luffy
8
Monkey D BenT
200
115.133.217
S4 - Zoro
9
TLN - Grainne
200
111.792.637
S1 - Luffy
10
AES2.Boo1
200
111.010.949
S2 - Nami
11
XL-KHOA
200
108.533.252
S11 - Morgan
12
Monkey D Huy
200
107.140.032
S1 - Luffy
13
EW_Joyboy
200
106.513.016
S10 - Kid
14
LSB-TiểuLong
200
104.182.523
S4 - Zoro
15
TVH_Anh Có Xá Chi
200
103.973.385
S3 - Franky
16
DrT871995
187
102.639.042
S14 - Enel
17
chinh21
200
101.321.729
S12 - Coby
18
Ginn
200
100.167.738
S18 - Crocus
19
MinzGaming
200
98.328.743
S3 - Franky
20
XL_-Kratos-_XL
200
97.942.632
S11 - Morgan
21
ONE - Hwang
200
95.070.459
S8 - Ace
22
ONE - 19xMonth
200
92.899.367
S8 - Ace
23
Em trai luffy
200
92.223.101
S3 - Franky
24
XL_JoKezZz
200
91.972.679
S11 - Morgan
25
HítKeLấyLeNyc
200
91.035.943
S3 - Franky
26
TLN - Công Thành
200
90.990.282
S1 - Luffy
27
TLN-Tàidương
200
88.374.246
S1 - Luffy
28
1gucci
200
88.347.477
S5 - Chopper
29
Tứ Hoàng _ gia kỳ
200
85.558.816
S3 - Franky
30
XL_Triệu Vân
200
84.378.771
S11 - Morgan
31
ChanBoMayDi..
200
82.784.303
S5 - Chopper
32
Russia..#
184
82.682.172
S21 - Cricket
33
\u266aCháoThỏ\u266b
197
82.671.568
S9 - Usopp
34
Pirates_NQA
178
81.853.202
S20 - Kaya
35
Se7ven
200
79.828.838
S9 - Usopp
36
abcx - VHT
200
79.728.848
S6 - Brook
37
Cốm*-*
200
79.258.900
S16 - Bon Clay
38
J3in
200
77.346.201
S16 - Bon Clay
39
WG.Gia Cát Lượng
200
77.337.578
S9 - Usopp
40
TN_Alechui
198
76.982.405
S14 - Enel
41
Big Bang
169
76.442.617
S3 - Franky
42
TLN - Godfather
200
76.388.336
S1 - Luffy
43
Ionn
200
76.155.198
S9 - Usopp
44
WG.Unlucky
200
75.311.753
S9 - Usopp
45
T.ANH BÁ KHÍ ^_^
185
75.225.981
S17 - Gan Fall
46
Gấu Nông Dân
200
74.971.211
S18 - Crocus
47
zeddddd
200
74.596.881
S12 - Coby
48
- JungMin
197
74.577.531
S15 - Crocodile
49
TIRAMISU-CAKE
200
74.327.481
S14 - Enel
50
Kyooo
176
73.815.135
S25 - Jango
về chúng tôi